Người tìm việc​
Nhà tuyển dụng​

Kế toán F&B tại Việt Nam: Chuỗi tự vận hành và nhượng quyền khác nhau thế nào?

Kế toán chuỗi F&B

Kế toán chuỗi F&B: Mô hình tự vận hành và nhượng quyền khác nhau thế nào?

Những điểm ứng viên nên biết trước khi ứng tuyển

Mở đầu

Ngành F&B tại Việt Nam có nhiều mô hình vận hành. Một chuỗi cà phê có thể trực tiếp đầu tư và vận hành toàn bộ cửa hàng, trong khi một thương hiệu nhà hàng có thể vừa tự vận hành một số điểm bán, vừa mở rộng hệ thống thông qua nhượng quyền. Dưới góc nhìn kế toán – tài chính, hai mô hình này tạo ra những nghiệp vụ và yêu cầu quản lý rất khác nhau.

Vì vậy, nếu ứng viên chỉ ghi trong CV rằng mình “làm kế toán tại chuỗi F&B”, nhà tuyển dụng sẽ khó xác định kinh nghiệm thực tế nằm ở đâu. Cùng làm trong ngành F&B, nhưng người từng phụ trách kế toán cho chuỗi cửa hàng tự vận hành và người từng xử lý hoạt động nhượng quyền có thể sở hữu những nhóm kinh nghiệm rất khác nhau.

Lưu ý về khái niệm: Cấp phép sử dụng thương hiệu và nhượng quyền thương mại có những điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau. Trong phạm vi bài viết này, nội dung tập trung vào mô hình nhượng quyền thương mại, trong đó bên nhận quyền được sử dụng thương hiệu và mô hình kinh doanh, đồng thời có thể nhận hỗ trợ về vận hành, đào tạo hoặc các hoạt động liên quan theo thỏa thuận.

Bài viết sẽ tập trung vào ba nội dung chính:

  1. Kế toán chuỗi tự vận hành và mô hình nhượng quyền khác nhau ở đâu;
  2. Những nghiệp vụ nào nhà tuyển dụng thường đánh giá cao;
  3. Cách trình bày kinh nghiệm F&B trong CV để thể hiện rõ mô hình, quy mô và phạm vi công việc đã phụ trách.

Bài viết mang tính định hướng nghề nghiệp cho các bạn kế toán – tài chính đang cân nhắc chuyển sang chuỗi F&B. Mục tiêu không phải là tư vấn thuế – pháp lý chuyên sâu, mà là giúp bạn hiểu công việc thực tế và trình bày kinh nghiệm tốt hơn.

Lưu ý: Nội dung dưới đây chỉ mang tính định hướng nghề nghiệp. Khi xử lý một giao dịch cụ thể, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra hợp đồng, chứng từ và quy định hiện hành. Bạn cũng có thể tham khảo ý kiến chuyên gia thuế – pháp lý khi cần.

1. Vì sao cùng là F&B nhưng nghiệp vụ lại khác nhau?

Một chuỗi F&B có thể vận hành theo hai cách. Cách thứ nhất là tự vận hành cửa hàng: doanh nghiệp trực tiếp đầu tư và vận hành cửa hàng, từ thuê mặt bằng, tuyển dụng nhân sự, mua nguyên liệu đến bán hàng cho khách cuối. Cách thứ hai là nhượng quyền mô hình cho đối tác: bên nhận quyền trực tiếp vận hành cửa hàng theo các điều kiện đã thỏa thuận, còn bên nhượng quyền cung cấp quyền sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh và các hỗ trợ liên quan để đổi lấy phí nhượng quyền ban đầu, royalty hoặc các khoản phí khác theo hợp đồng.

Sự khác biệt về mô hình vận hành kéo theo trọng tâm công việc kế toán cũng khác nhau. Tại chuỗi tự vận hành, kế toán thường làm việc nhiều với dữ liệu POS, doanh thu theo cửa hàng, giá vốn theo món, nguyên liệu, hao hụt, chi phí nhân sự và hiệu quả kinh doanh của từng điểm bán. Ở mô hình nhượng quyền, công việc tập trung nhiều hơn vào hợp đồng, phí nhượng quyền ban đầu, royalty, công nợ với bên nhận quyền và các khoản chi phí liên quan đến hoạt động hỗ trợ, phát triển và quản lý hệ thống nhượng quyền.

Trong thực tế, nhiều tập đoàn vận hành cả hai mô hình cùng lúc. Khi đó, kế toán cần phân tách doanh thu, chi phí và các dữ liệu quản trị theo từng mô hình để đánh giá đúng hiệu quả hoạt động. Vì vậy, khi viết CV, ứng viên nên nêu rõ mình đã làm việc với mô hình nào, quy mô hệ thống ra sao và trực tiếp phụ trách những nghiệp vụ gì.

2. Kế toán chuỗi tự vận hành: Những nghiệp vụ thường gặp

2.1. POS, tiền mặt, thẻ và ứng dụng giao hàng

Doanh thu F&B thường được theo dõi và đối chiếu theo từng ca làm việc. Về mặt kế toán, doanh thu được ghi nhận khi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp và đáp ứng điều kiện ghi nhận. Trong bán lẻ F&B, thời điểm cung cấp và thời điểm thanh toán thường diễn ra gần như đồng thời.

Cuối mỗi ca, cửa hàng thực hiện chốt doanh thu và các khoản thanh toán bằng tiền mặt, thẻ, ví điện tử hoặc qua nền tảng giao hàng. Kế toán cần đối chiếu các khoản này với dữ liệu trên hệ thống bán hàng tại điểm bán (POS) và số tiền thực tế thu được hoặc phải thu. Chênh lệch có thể phát sinh từ giao dịch hủy, hoàn tiền, sai lệch khi chốt ca, giao dịch chưa được cập nhật đầy đủ hoặc khác biệt về thời điểm đối soát.

Đối với đơn hàng qua các nền tảng giao hàng, việc đối chiếu thường phức tạp hơn. Nền tảng có thể thanh toán cho doanh nghiệp theo từng chu kỳ sau khi khấu trừ phí dịch vụ, hoa hồng, các khoản khuyến mãi hoặc điều chỉnh khác theo thỏa thuận. Kế toán cần đối chiếu doanh thu đơn hàng, khoản phải thu từ nền tảng, các khoản phí bị khấu trừ và phần chi phí khuyến mãi do từng bên chịu để đảm bảo doanh thu, chi phí và công nợ được ghi nhận đầy đủ.

Từ ngày 01/06/2025, phạm vi áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đã được mở rộng đối với nhiều doanh nghiệp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng, bao gồm lĩnh vực ăn uống và nhà hàng, theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Đối với doanh nghiệp thuộc diện áp dụng, việc đảm bảo dữ liệu giữa POS, phương thức thanh toán và hệ thống hóa đơn điện tử được kết nối, đối chiếu đầy đủ trở thành một phần quan trọng trong công tác kế toán và kiểm soát doanh thu.

2.2. Giá vốn tiêu chuẩn theo công thức và giá vốn thực tế

Giá vốn tiêu chuẩn của từng món ăn hoặc đồ uống thường được tính dựa trên công thức và định mức nguyên liệu (recipe costing). Tuy nhiên, giá vốn thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi giá mua nguyên liệu, lượng nguyên liệu sử dụng, hao hụt, hư hỏng và chênh lệch kiểm kê.

Một phần quan trọng trong công việc kế toán là so sánh giá vốn tiêu chuẩn với giá vốn thực tế để phát hiện và phân tích các chênh lệch bất thường. Chênh lệch có thể đến từ biến động giá mua, thay đổi công thức, sử dụng nguyên liệu vượt định mức, hao hụt hoặc sai lệch trong quá trình nhập – xuất – kiểm kê.

Việc quy đổi đơn vị nguyên liệu cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Chẳng hạn, nguyên liệu có thể được mua theo kg hoặc lít nhưng sử dụng theo gram, ml hoặc khẩu phần. Nếu hệ số quy đổi hoặc đơn vị tính trên hệ thống không chính xác, giá vốn theo món và số liệu tồn kho có thể bị sai lệch.

Công thức món ăn và định mức nguyên liệu thường do bộ phận bếp, vận hành hoặc phát triển sản phẩm xây dựng và phê duyệt theo quy trình của doanh nghiệp. Kế toán phối hợp với các bộ phận này và bộ phận mua hàng để kiểm tra dữ liệu định mức, cập nhật đơn giá đầu vào và phân tích chênh lệch giữa chi phí tiêu chuẩn với thực tế.

2.3. Nguyên liệu, hao hụt, kiểm kê và luân chuyển giữa các cửa hàng

Ngành F&B  phải tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần lưu ý các quy định về an toàn thực phẩm hiện hành, bao gồm giấy chứng nhận, quy trình chế biến và bảo quản.

Trong quá trình vận hành, chênh lệch nguyên liệu có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân như hao hụt trong sơ chế, hư hỏng, hết hạn sử dụng, sử dụng để thử món mới, chênh lệch kiểm kê hoặc mất mát bất thường.

Các khoản hao hụt, hư hỏng hoặc mất mát cần được phân loại và xử lý theo nguyên nhân phát sinh. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình theo dõi, phê duyệt và lưu hồ sơ về số lượng, nguyên nhân và phương án xử lý. Về thuế, khả năng được tính vào chi phí được trừ cần được xem xét dựa trên bản chất khoản tổn thất, hồ sơ thực tế và các điều kiện theo quy định, thay vì mặc định áp dụng một tỷ lệ hao hụt cố định.

Luân chuyển nguyên liệu giữa các cửa hàng và kiểm kê định kỳ cũng là công việc thường xuyên tại các chuỗi F&B. Kế toán cần đối chiếu số lượng xuất tại cửa hàng chuyển đi với số lượng nhập tại cửa hàng nhận và dữ liệu trên hệ thống. Nếu giao dịch nội bộ không được ghi nhận hoặc đối chiếu kịp thời, tồn kho của từng cửa hàng và toàn chuỗi có thể bị sai lệch, kéo theo sai lệch về giá vốn và kết quả kinh doanh theo điểm bán.

2.4. Mặt bằng, chi phí nhân sự, khuyến mãi và lợi nhuận theo cửa hàng

Mặt bằng thường là một trong những khoản chi phí lớn của chuỗi F&B. Mỗi cửa hàng có thể có các điều khoản thuê khác nhau về tiền đặt cọc, thời hạn thuê, phương thức thanh toán và điều chỉnh giá thuê. Kế toán cần theo dõi các khoản đặt cọc, tiền thuê trả trước và chi phí thuê theo từng địa điểm, đồng thời thực hiện phân bổ phù hợp theo kỳ kế toán.

Chi phí nhân sự cũng cần được theo dõi theo từng cửa hàng hoặc bộ phận. Ngoài tiền lương cơ bản, doanh nghiệp có thể phát sinh tiền làm thêm giờ, làm việc ban đêm, phụ cấp ca và các khoản liên quan khác. Kế toán cần phối hợp với bộ phận nhân sự và vận hành để đảm bảo chi phí được ghi nhận đầy đủ, đúng kỳ và phù hợp với chính sách của doanh nghiệp cũng như quy định lao động áp dụng.

Các chương trình khuyến mãi, voucher, combo và khách hàng thân thiết có thể có cách xử lý kế toán khác nhau tùy theo cơ chế của từng chương trình và bên chịu chi phí. Kế toán cần xem xét chính sách bán hàng, điều kiện sử dụng, hợp đồng với đối tác và hồ sơ liên quan để xác định cách ghi nhận phù hợp, đặc biệt đối với voucher, điểm tích lũy, hàng tặng hoặc các chương trình đồng tài trợ với nền tảng giao hàng.

Cuối cùng, doanh thu, giá vốn, chi phí nhân sự, tiền thuê mặt bằng, phí nền tảng và các chi phí trực tiếp khác cần được tập hợp theo từng cửa hàng để đánh giá hiệu quả kinh doanh của từng điểm bán. Đối với các chi phí dùng chung của trụ sở, doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý và áp dụng nhất quán để báo cáo lợi nhuận theo cửa hàng phản ánh sát hơn hiệu quả vận hành.

3. Kế toán bên nhượng quyền: Hợp đồng, royalty và giao dịch xuyên biên giới

3.1. Phí gia nhập và phí bản quyền (royalty) định kỳ

Phí nhượng quyền ban đầu là khoản bên nhận quyền thanh toán để tham gia hệ thống nhượng quyền theo thỏa thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, việc thu tiền hoặc xuất hóa đơn không đồng nghĩa toàn bộ khoản phí luôn được ghi nhận ngay vào doanh thu. Nếu khoản phí gắn với các nghĩa vụ mà bên nhượng quyền còn phải thực hiện, chẳng hạn đào tạo, hỗ trợ khai trương hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian, kế toán cần căn cứ vào bản chất hợp đồng và tiến độ thực hiện các nghĩa vụ liên quan để xác định thời điểm ghi nhận phù hợp.

Phí bản quyền (royalty) định kỳ được trả hàng tháng hoặc hàng quý, thường tính theo % doanh thu của bên nhận quyền. Royalty được ghi nhận trên cơ sở dồn tích, phù hợp với điều khoản của hợp đồng.

3.2. Công nợ với bên nhận quyền

Công nợ với bên nhận quyền thường được theo dõi theo từng đối tác, từng cửa hàng và từng loại phí phát sinh. Kế toán cần theo dõi thời hạn thanh toán, đối chiếu số phải thu và phối hợp với bộ phận phát triển kinh doanh, pháp chế khi phát sinh chậm thanh toán hoặc chênh lệch công nợ.

Hợp đồng nhượng quyền thường bao gồm nhiều điều khoản như phạm vi nhượng quyền, thời hạn hợp đồng, phí nhượng quyền ban đầu, royalty, tiêu chuẩn vận hành và điều kiện chấm dứt. Đối với kế toán, những nội dung cần đặc biệt lưu ý là cơ sở tính phí, kỳ tính phí, thời hạn thanh toán và nghĩa vụ báo cáo doanh thu của bên nhận quyền, vì đây là cơ sở để xác định doanh thu và theo dõi công nợ.

3.3. Hợp đồng nhượng quyền và giao dịch có yếu tố nước ngoài

Về yêu cầu về đăng ký nhượng quyền: Phụ thuộc vào hướng và phạm vi hoạt động. Theo quy định về nhượng quyền thương mại, nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam thuộc trường hợp phải đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại với Bộ Công Thương. Với các hình thức nhượng quyền khác, doanh nghiệp cần kiểm tra nghĩa vụ báo cáo và các yêu cầu áp dụng theo quy định hiện hành.

Về thuế, khoản royalty hoặc phí dịch vụ trả cho tổ chức nước ngoài có thể phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần xác định riêng nghĩa vụ thuế GTGT, thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) và phương pháp kê khai theo quy định hiện hành, dựa trên bản chất giao dịch, hợp đồng và hiệp định thuế có liên quan, thường được biết đến là thuế nhà thầu (FCT).

Trong thực tế, không phải mọi khoản thanh toán ra nước ngoài đều xử lý giống nhau. Kế toán nên kiểm tra theo từng hợp đồng và trao đổi với tư vấn thuế khi cần.

Ví dụ, một chuỗi F&B quốc tế hoạt động tại Việt Nam có thể phải thanh toán phí nhượng quyền ban đầu và royalty cho bên nhượng quyền ở nước ngoài. Khi đó, kế toán không chỉ theo dõi công nợ và thanh toán mà còn cần lưu ý nghĩa vụ thuế, chứng từ hợp đồng và hồ sơ liên quan đến giao dịch có yếu tố nước ngoài.

3.4. Chi phí phát triển thương hiệu và ghi nhận tài sản

Trong mô hình nhượng quyền, thương hiệu, công thức, quy trình và bí quyết vận hành có thể tạo ra giá trị kinh tế lớn. Tuy nhiên, không phải mọi khoản chi liên quan đều đủ điều kiện ghi nhận là tài sản cố định vô hình. Đặc biệt, thương hiệu được hình thành nội bộ thường không được ghi nhận là TSCĐ vô hình theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.

Các khoản chi cho marketing, quảng cáo, đào tạo, thiết kế hoặc hoạt động phát triển thương hiệu thường được xem xét ghi nhận vào chi phí theo bản chất phát sinh thay vì mặc định vốn hóa. Đối với các khoản như đăng ký, mua hoặc nhận chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ, kế toán cần đánh giá riêng để xác định có đáp ứng điều kiện ghi nhận tài sản vô hình hay không.

4. Bảng so sánh dưới góc nhìn kế toán

Nội dung Chuỗi tự vận hành Bên nhượng quyền
Bản chất hoạt động Trực tiếp vận hành cửa hàng và bán cho khách hàng cuối Nhượng quyền mô hình cho đối tác vận hành và thu phí gia nhập/royalty
Ghi nhận doanh thu Ghi nhận khi hàng hóa/dịch vụ đã được cung cấp và đáp ứng điều kiện ghi nhận Phí gia nhập có thể ghi nhận dần theo tiến độ thực hiện nghĩa vụ; royalty ghi nhận trên cơ sở dồn tích theo hợp đồng
Chi phí đặc trưng Nguyên liệu, nhân sự, mặt bằng, khuyến mãi, phí dịch vụ/hoa hồng của nền tảng giao hàng Phát triển thương hiệu, đào tạo, kiểm soát chất lượng, hỗ trợ đối tác
Tài sản chính Nguyên liệu, thiết bị cửa hàng, tiền đặt cọc mặt bằng, chi phí trả trước và công nợ với các nền tảng/đối tác Thương hiệu và các quyền theo hợp đồng, quyền thu royalty (lưu ý điều kiện ghi nhận TSCĐ vô hình)
Thuế và tuân thủ thường gặp VAT bán lẻ, hóa đơn điện tử từ máy tính tiền (theo điều kiện áp dụng), hồ sơ liên quan đến an toàn thực phẩm VAT theo bản chất dịch vụ; nghĩa vụ thuế khi trả royalty/phí dịch vụ ra nước ngoài (thường được biết đến là FCT); đăng ký nhượng quyền nếu áp dụng
Bộ phận phối hợp nhiều Vận hành cửa hàng, bếp, mua hàng, nhân sự, marketing Phát triển kinh doanh, pháp chế, kiểm soát chất lượng, đào tạo
Kinh nghiệm nên làm nổi bật trong CV Đối chiếu POS, giá vốn tiêu chuẩn theo món, hao hụt nguyên liệu, chi phí ca, phí nền tảng giao hàng, báo cáo lợi nhuận theo cửa hàng Ghi nhận phí gia nhập theo tiến độ nghĩa vụ và royalty trên cơ sở dồn tích, hợp đồng nhượng quyền, giao dịch xuyên biên giới

 

5. Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao gì?

Các vị trí kế toán – tài chính thường gặp trong ngành F&B gồm Cost Accountant, Revenue Accountant, Store Accountant, Tax Accountant, Chief Accountant, Finance ManagerFP&A. Mỗi vị trí có trọng tâm khác nhau, nhưng nhà tuyển dụng thường đánh giá cao ứng viên vừa có nền tảng kế toán – tài chính, vừa hiểu cách chuỗi F&B vận hành.

5.1. Hiểu vận hành và làm việc đa phòng ban

Ứng viên nên hiểu quy trình từ đặt món, chế biến, phục vụ, thu tiền, đến kiểm kê cuối ca. Trong công việc thực tế, kế toán thường xuyên phối hợp với vận hành cửa hàng, bếp, mua hàng, nhân sự, marketing và các bộ phận liên quan để hiểu số liệu.

5.2. Đọc và hiểu các hợp đồng quan trọng

Hoạt động F&B liên quan đến nhiều loại hợp đồng như hợp đồng thuê mặt bằng, hợp đồng với nhà cung cấp nguyên liệu, nền tảng giao hàng và hợp đồng nhượng quyền. Nắm được các điều khoản chính giúp bạn ghi nhận đúng và tránh sai sót.

5.3. Có tư duy kiểm soát

Một kế toán tốt biết đặt câu hỏi: Vì sao giá vốn thực tế chênh lệch lớn so với giá vốn tiêu chuẩn? Vì sao tỷ lệ hao hụt của cửa hàng A cao hơn cửa hàng B? Vì sao phí nền tảng giao hàng tăng nhanh hơn doanh thu? Vì sao bên nhận quyền chậm thanh toán royalty?

5.4. Ngoại ngữ và hệ thống

Tại các chuỗi F&B nước ngoài hoặc doanh nghiệp nhận nhượng quyền từ thương hiệu quốc tế, tiếng Anh thường là một lợi thế. Về hệ thống, kinh nghiệm với POS, ERP, phần mềm quản lý cửa hàng hoặc các công cụ báo cáo doanh thu theo cửa hàng đều là điểm cộng.

6. Viết CV thế nào để không bị chung chung?

Nhiều CV kế toán F&B chỉ mô tả các nhiệm vụ chung như “theo dõi doanh thu, giá vốn, hàng tồn kho và lập báo cáo”. Những nội dung này đúng, nhưng chưa giúp nhà tuyển dụng hình dung ứng viên đã làm việc trong mô hình nào, quy mô ra sao và mức độ tham gia đến đâu. Khi viết CV, nên làm rõ ba yếu tố: mô hình F&B đã làm việc, phần việc trực tiếp phụ trách và quy mô công việc.

Ví dụ 1: Giá vốn tiêu chuẩn theo món và quản lý tồn kho

Cách viết chung chung: Theo dõi giá vốn và hàng tồn kho.

Cách viết cụ thể hơn:

Theo dõi recipe costing cho khoảng 60 món tại chuỗi 15 cửa hàng; đối chiếu giá vốn tiêu chuẩn với giá vốn thực tế hàng tháng, phân tích chênh lệch và theo dõi hao hụt nguyên liệu theo từng cửa hàng; báo cáo các biến động bất thường cho Kế toán trưởng.

Ví dụ 2: POS và nền tảng giao hàng

Cách viết chung chung: Theo dõi doanh thu bán hàng.

Cách viết cụ thể hơn:

Đối chiếu doanh thu theo ca cho 20 cửa hàng; phân loại theo hình thức thanh toán (tiền mặt, thẻ, ví điện tử, nền tảng giao hàng); theo dõi phí dịch vụ, hoa hồng và khoản phải thu từ các nền tảng giao hàng.

Ví dụ 3: Nhượng quyền và royalty

Cách viết chung chung: Xử lý phí nhượng quyền.

Cách viết cụ thể hơn:

Theo dõi phí nhượng quyền ban đầu và royalty cho khoảng 40 hợp đồng nhượng quyền; xác định doanh thu theo điều khoản hợp đồng và tiến độ thực hiện các nghĩa vụ liên quan; đối chiếu cơ sở tính royalty, theo dõi công nợ với bên nhận quyền và phối hợp với bộ phận pháp chế khi phát sinh chậm thanh toán.

Ví dụ 4: Kiểm toán và thuế

Cách viết chung chung: Hỗ trợ kiểm toán và thanh tra thuế.

Cách viết cụ thể hơn:

Chuẩn bị hồ sơ và số liệu về recipe costing, hao hụt nguyên liệu, doanh thu theo cửa hàng và royalty phục vụ kiểm toán năm; đối chiếu và giải trình chênh lệch giữa dữ liệu POS, tồn kho và sổ kế toán khi có yêu cầu từ kiểm toán hoặc cơ quan thuế.

Cụ thể bằng mô hình, số cửa hàng hoặc số hợp đồng và phần việc trực tiếp phụ trách sẽ giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực nhanh hơn.

7. Một số câu hỏi phỏng vấn thường gặp

Nhà tuyển dụng thường muốn biết bạn đã xử lý công việc thực tế như thế nào. Bạn có thể chuẩn bị trước các câu hỏi sau:

  1. Công ty cũ của bạn là chuỗi tự vận hành, bên nhượng quyền, hay cả hai?
  2. Bạn tính giá vốn tiêu chuẩn theo món dựa trên công thức nào và so sánh với giá vốn thực tế ra sao?
  3. Bạn theo dõi hao hụt nguyên liệu và phân biệt các loại hao hụt thế nào?
  4. Bạn đối chiếu POS với tiền mặt, thẻ, ví và nền tảng giao hàng ra sao?
  5. Nếu có kinh nghiệm nhượng quyền: bạn ghi nhận phí gia nhập và royalty như thế nào?
  6. Bạn đã từng phối hợp với pháp chế và tư vấn thuế trong các giao dịch xuyên biên giới chưa?
  7. Bạn đã từng làm việc với kiểm toán hoặc cơ quan thuế chưa?

Khi trả lời, ứng viên nên mô tả rõ phạm vi công việc mình trực tiếp thực hiện, thay vì cố thể hiện kinh nghiệm rộng hơn thực tế. Ví dụ, nếu bạn chưa trực tiếp xử lý FCT, có thể nói: “Em chưa trực tiếp quyết định về FCT, nhưng em đã chuẩn bị hợp đồng, hóa đơn và chứng từ thanh toán để kế toán trưởng và tư vấn thuế đánh giá.”

8. Tóm tắt và câu hỏi thường gặp

Chuỗi F&B tại Việt Nam có nhiều mô hình. Cùng một câu “làm F&B”, nhưng người từng làm chuỗi tự vận hành và người từng làm bên nhượng quyền có kinh nghiệm rất khác nhau. Đối với ứng viên, điều quan trọng là hiểu rõ mô hình mình đã làm và thể hiện kinh nghiệm bằng những thông tin cụ thể như số lượng cửa hàng, số món, số hợp đồng nhượng quyền, hệ thống đã sử dụng và phạm vi công việc trực tiếp phụ trách. Những ví dụ thực tế sẽ giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực nhanh hơn so với việc chỉ liệt kê các nhiệm vụ kế toán chung.

Nếu chưa chắc mình phù hợp với hướng nào, bạn có thể bắt đầu tại doanh nghiệp kết hợp cả cửa hàng tự vận hành và cửa hàng nhượng quyền. Trải nghiệm ở cả hai mảng sẽ giúp bạn xác định mình phù hợp hơn với hướng vận hành – costing – quản trị hiệu quả cửa hàng hay hợp đồng – royalty – quản lý tài chính nhượng quyền.

Q1. Tôi đến từ ngành khác, có chuyển sang F&B được không?

Có. Nhiều công ty vẫn tuyển ứng viên có nền tảng kế toán – thuế tốt từ các ngành khác. Ứng viên có kinh nghiệm trong ngành sản xuất có thể nhấn mạnh costing và tồn kho; ứng viên từ ngành thương mại có thể nhấn mạnh doanh thu, công nợ và hợp đồng.

Q2. Nên bắt đầu từ chuỗi tự vận hành hay bên nhượng quyền?

Không có một lựa chọn phù hợp với tất cả ứng viên. Chuỗi tự vận hành phù hợp nếu bạn muốn hiểu sâu về vận hành cửa hàng, recipe costing, quản lý nguyên liệu, hao hụt và P&L theo điểm bán. Bên nhượng quyền phù hợp hơn nếu bạn quan tâm đến hợp đồng, phí nhượng quyền, royalty, công nợ với bên nhận quyền và các khoản phí trả cho tổ chức nước ngoài.

Q3. Kinh nghiệm nào giúp CV F&B nổi bật nhất?

Những kinh nghiệm có giá trị gồm đối chiếu doanh thu POS theo ca, recipe costing, phân tích chênh lệch giữa giá vốn tiêu chuẩn và thực tế, quản lý hao hụt và kiểm kê nguyên liệu, đối soát nền tảng giao hàng, lập P&L theo cửa hàng, theo dõi phí nhượng quyền và royalty, cũng như phối hợp xử lý FCT nếu có giao dịch với tổ chức nước ngoài. Viết cụ thể bằng số cửa hàng, số món hoặc số hợp đồng.

💡 Bạn muốn phát triển sự nghiệp Kế toán & Thuế hơn nữa?

Accounting Works hiện đang mở đăng ký thành viên miễn phí dành cho các chuyên gia kế toán, tài chính, thuế.
Khi đăng ký, bạn sẽ nhận được các thông tin tuyển dụng độc quyền và kiến thức nghề nghiệp mới nhất.

📌 Cập nhật mới nhất cũng có trên Facebook và LinkedIn.

SHARE:
X
Facebook
LinkedIn

Tác giả của bài viết này

Ban biên tập Accounting Works

Chia sẻ kiến thức về nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, thuế và tài chính.