Người tìm việc​
Nhà tuyển dụng​

Kế toán bán lẻ và thương mại điện tử khác nhau thế nào? Hướng dẫn từ A-Z

Kế toán bán lẻ và thương mại điện tử

Kế toán bán lẻ và thương mại điện tử khác nhau thế nào?

Những điều ứng viên nên biết trước khi ứng tuyển

Mở đầu

Bán lẻ và thương mại điện tử (TMĐT) là hai lĩnh vực đang phát triển mạnh tại Việt Nam. Mặc dù đều thuộc ngành bán lẻ, nhưng công việc kế toán tại chuỗi cửa hàng truyền thống và doanh nghiệp thương mại điện tử lại có nhiều điểm khác biệt. Trên thực tế, nếu trong CV bạn chỉ ghi rằng mình “làm kế toán tại công ty bán lẻ”, nhà tuyển dụng sẽ khó đánh giá được bạn có kinh nghiệm ở mô hình nào và thế mạnh chuyên môn của bạn nằm ở đâu.

Thông qua bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ ba nội dung chính:

  1. Sự khác biệt giữa kế toán chuỗi cửa hàng và kế toán thương mại điện tử.
  2. Những nghiệp vụ mà nhà tuyển dụng thường đánh giá cao khi tuyển dụng.
  3. Cách trình bày kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bán lẻ hoặc TMĐT trên CV để tạo được điểm nhấn và tránh mô tả quá chung chung.

Bài viết dành cho những người làm kế toán – tài chính đang cân nhắc chuyển sang lĩnh vực bán lẻ hoặc thương mại điện tử. Mục tiêu không phải là phân tích chuyên sâu về thuế hay pháp lý, mà giúp bạn hiểu rõ đặc thù công việc, đồng thời biết cách thể hiện kinh nghiệm một cách thuyết phục hơn trong CV cũng như khi tham gia phỏng vấn.

Lưu ý: Nội dung dưới đây chỉ mang tính định hướng nghề nghiệp. Khi xử lý một giao dịch cụ thể, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra hợp đồng, chứng từ và quy định hiện hành. Bạn cũng có thể tham khảo ý kiến chuyên gia thuế – pháp lý khi cần.

1. Kế toán bán lẻ và thương mại điện tử khác gì so với các ngành khác?

So với doanh nghiệp thương mại truyền thống hoặc sản xuất, công tác kế toán trong lĩnh vực bán lẻ và thương mại điện tử có nhiều đặc thù riêng. Trong đó, có bốn đặc điểm nổi bật ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức hệ thống kế toán, theo dõi số liệu và lập báo cáo.

1.1. Bán hàng đa kênh và ghi nhận doanh thu

Doanh nghiệp có thể triển khai hoạt động bán hàng thông qua nhiều kênh khác nhau như cửa hàng truyền thống, website riêng, các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop), mạng xã hội hoặc hệ thống đại lý. Mỗi kênh có cơ chế hoạt động riêng về hợp đồng, mức phí, thời điểm thanh toán và chính sách đổi trả, hoàn tiền.

Do đó, kế toán cần theo dõi doanh thu theo từng kênh bán hàng. Nếu không tách biệt số liệu, báo cáo lợi nhuận sẽ thiếu độ tin cậy, đồng thời Ban lãnh đạo cũng khó đánh giá chính xác kênh nào đang hoạt động hiệu quả và kênh nào cần được cải thiện.

1.2. Phương thức thanh toán và đối chiếu dòng tiền

Khách hàng có thể thanh toán bằng nhiều hình thức như tiền mặt, thẻ ngân hàng, ví điện tử, chuyển khoản hoặc COD (thanh toán khi nhận hàng). Đối với thương mại điện tử, dòng tiền thường không được chuyển trực tiếp vào tài khoản doanh nghiệp mà phải thông qua cổng thanh toán hoặc sàn thương mại điện tử.

Vì vậy, việc đối chiếu giữa doanh thu ghi nhận và số tiền thực tế nhận được là một trong những nghiệp vụ quan trọng của kế toán. Chênh lệch có thể phát sinh từ phí sàn, phí thanh toán, các khoản hoàn tiền hoặc thời gian chuyển tiền giữa các bên.

1.3. Hàng tồn kho và hao hụt

Đặc thù của ngành bán lẻ và thương mại điện tử là khối lượng hàng hóa lớn, tốc độ luân chuyển nhanh và được phân bổ tại nhiều địa điểm khác nhau như kho tổng, kho khu vực, cửa hàng, xe giao hàng hoặc kho fulfillment.

Kế toán cần theo dõi và phân loại rõ từng nhóm hàng hóa như hàng bán thông thường, hàng cận hạn sử dụng (cận date), hàng lỗi, hàng mẫu và hàng khách trả lại. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách quản lý hao hụt và mất mát phù hợp nhằm kiểm soát giá vốn, hạn chế rủi ro về thuế và nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho.

1.4. Thương mại điện tử xuyên biên giới và hệ sinh thái nền tảng

Đối với doanh nghiệp thương mại điện tử, kế toán không chỉ làm việc với khách hàng mà còn thường xuyên phối hợp với nhiều bên thứ ba như sàn thương mại điện tử, cổng thanh toán, đơn vị vận chuyển, đơn vị fulfillment và các agency marketing. Mỗi đối tác có cơ chế hợp tác, phương thức tính phí và quy trình thanh toán riêng, đòi hỏi kế toán phải theo dõi và hạch toán phù hợp.

Đối với hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới, cần phân biệt rõ giữa hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu vì đây là hai nhóm nghiệp vụ có bản chất và cách xử lý kế toán hoàn toàn khác nhau.

  • Hoạt động xuất khẩu: Doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng ở nước ngoài. Kế toán cần lưu ý các điều kiện áp dụng thuế suất VAT 0%, hồ sơ xuất khẩu, chứng từ thanh toán qua ngân hàng và tờ khai hải quan (đối với hàng hóa).
  • Hoạt động nhập khẩu: Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa để kinh doanh tại Việt Nam. Những nội dung cần theo dõi bao gồm thuế nhập khẩu, VAT khâu nhập khẩu và việc phân bổ các khoản chi phí này vào giá vốn hàng bán.

Ngoài ra, khi mua dịch vụ từ các nền tảng, cổng thanh toán hoặc agency nước ngoài, doanh nghiệp có thể phát sinh nghĩa vụ thuế nhà thầu nước ngoài (Foreign Contractor Tax – FCT). Vì vậy, kế toán cần rà soát các điều khoản của hợp đồng ngay từ giai đoạn ký kết để xác định nghĩa vụ thuế và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện.

 

2. Phân biệt giữa chuỗi cửa hàng và thương mại điện tử

Khi viết CV hoặc tham gia phỏng vấn, nhiều ứng viên chỉ nêu chung rằng mình “có kinh nghiệm trong ngành bán lẻ”. Tuy nhiên, cách trình bày này chưa phản ánh đầy đủ kinh nghiệm thực tế. Điều mà nhà tuyển dụng quan tâm là bạn đã làm việc ở mô hình kinh doanh nào, bởi mỗi mô hình sẽ có đặc thù nghiệp vụ và yêu cầu công việc khác nhau.

Nhìn chung, doanh nghiệp bán lẻ có thể được chia thành hai nhóm chính như sau:

Nhóm 1: Chuỗi cửa hàng offline

Đây là các doanh nghiệp kinh doanh thông qua hệ thống cửa hàng vật lý như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chuỗi thời trang, chuỗi F&B, cửa hàng chuyên doanh hoặc hệ thống showroom.

Trọng tâm kế toán thường bao gồm:

  • Doanh thu và giá vốn theo từng cửa hàng;
  • Quản lý hàng tồn kho tại cửa hàng và kho khu vực;
  • Đối chiếu tiền mặt, thẻ và ví điện tử với POS;
  • Chi phí thuê mặt bằng và chi phí vận hành cửa hàng;
  • Chương trình khuyến mãi, khách hàng thân thiết, điểm thưởng;
  • Quản lý hóa đơn điện tử cho giao dịch bán hàng, bao gồm cả khách hàng cá nhân.

Nhóm 2: TMĐT online và xuyên biên giới

Đây là các doanh nghiệp kinh doanh thông qua các sàn thương mại điện tử, website riêng, mạng xã hội hoặc kết hợp nhiều kênh bán hàng trực tuyến. Một số doanh nghiệp còn triển khai hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới hoặc nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài để phân phối tại thị trường trong nước.

Đối với mô hình này, công tác kế toán thường tập trung vào các nghiệp vụ sau:

  • Doanh thu và phí sàn theo từng nền tảng;
  • Đối chiếu tiền từ cổng thanh toán và sàn;
  • Chi phí giao hàng, hoàn hàng và hoàn tiền cho khách;
  • Chi phí marketing digital và ưu đãi voucher;
  • Xuất khẩu hàng hóa/dịch vụ ra nước ngoài (VAT 0% khi đủ điều kiện);
  • Nhập khẩu hàng về bán trong nước (thuế nhập khẩu, VAT khâu nhập khẩu);
  • FCT khi mua dịch vụ từ nền tảng hoặc cổng thanh toán nước ngoài.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp triển khai đồng thời cả hai mô hình kinh doanh, vừa vận hành chuỗi cửa hàng truyền thống vừa phát triển các kênh bán hàng trực tuyến. Trong trường hợp này, kế toán cần theo dõi và phân tách số liệu theo từng kênh bán hàng nhằm phục vụ công tác quản trị và đánh giá hiệu quả kinh doanh.

3. Bảng so sánh dưới góc nhìn kế toán

Nội dung Chuỗi cửa hàng offline TMĐT / xuyên biên giới
Bản chất hoạt động Bán trực tiếp qua Hệ thống cửa hàng Bán qua kênh online, sàn TMĐT hoặc website; có thể kèm xuất khẩu hoặc nhập khẩu
Điểm chạm với khách Cửa hàng, nhân viên, POS Website, sàn, ứng dụng, tin nhắn, chăm sóc khách hàng qua nhiều kênh
Phương thức thanh toán chính Tiền mặt, thẻ, ví điện tử tại cửa hàng Cổng thanh toán online, ví điện tử, COD, thẻ quốc tế
Hàng tồn kho Kho tổng, kho khu vực, tồn kho cửa hàng Kho tổng, kho fulfillment, có khi tồn kho tại sàn
Chi phí đặc trưng Tiền thuê mặt bằng, chi phí vận hành cửa hàng, khuyến mãi tại điểm bán Phí sàn, phí thanh toán, phí giao hàng, marketing digital, hoàn hàng
Thuế đặc trưng Thuế GTGT đối với hoạt động bán lẻ; quản lý hóa đơn điện tử và kết nối dữ liệu POS với hệ thống hóa đơn Thuế GTGT theo bản chất giao dịch; thuế nhà thầu nước ngoài (FCT); VAT 0% đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu khi đủ điều kiện; thuế nhập khẩu và VAT khâu nhập khẩu
Trọng tâm kế toán Doanh thu theo cửa hàng, hàng tồn kho, đối chiếu tiền tại POS, chi phí vận hành cửa hàng Doanh thu theo sàn, phí nền tảng, đối chiếu cổng thanh toán, chi phí marketing, xử lý hoàn hàng
Bộ phận phải phối hợp nhiều Vận hành cửa hàng, quản lý khu vực, kho, marketing Ecommerce, sàn, cổng thanh toán, giao hàng, chăm sóc khách hàng, marketing
Kinh nghiệm nên làm nổi bật trong CV Doanh thu theo cửa hàng, đối chiếu tiền tại POS, hàng tồn kho theo cửa hàng, chi phí mặt bằng, kết nối POS – hóa đơn điện tử Doanh thu theo sàn, phí nền tảng, đối chiếu cổng thanh toán, FCT, VAT 0% cho hàng hóa/dịch vụ xuất khẩu hoặc thuế nhập khẩu

4. Chuỗi cửa hàng offline: Những nghiệp vụ kế toán cần lưu ý?

4.1. Doanh thu và hàng tồn kho theo cửa hàng

Với chuỗi cửa hàng, doanh thu phải được ghi nhận theo từng điểm bán. Điều này giúp Ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả hoạt động của từng cửa hàng, từ đó xác định cửa hàng nào đang hoạt động hiệu quả và cửa hàng nào cần có biện pháp cải thiện.

Ngay từ đầu, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống mã cửa hàng, mã khu vực và mã hàng hóa thống nhất. Đồng thời, hàng tồn kho tại kho trung tâm, kho khu vực và từng cửa hàng cũng cần được theo dõi riêng biệt.

Trong thực tế, nhiều chuỗi cửa hàng gặp khó khăn trong việc kiểm soát các nghiệp vụ điều chuyển hàng hóa giữa các kho. Chẳng hạn, hàng hóa đã được xuất từ kho khu vực nhưng cửa hàng chưa hoàn tất việc ghi nhận nhập kho hoặc chưa đối chiếu chứng từ kịp thời. Khi đó, cuối kỳ cả hai bên đều ghi nhận còn tồn hàng, dẫn đến số lượng tồn kho bị ghi nhận trùng. Đây là tình huống khá phổ biến tại các doanh nghiệp đang mở rộng nhanh hệ thống cửa hàng.

4.2. Đối chiếu doanh thu và dòng tiền theo ca bán hàng

Sau mỗi ca bán hàng, cửa hàng thực hiện chốt số liệu đối với tiền mặt, giao dịch thẻ và ví điện tử. Trên cơ sở đó, kế toán tại trụ sở sẽ đối chiếu với dữ liệu từ hệ thống POS.

Chênh lệch có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân như nhân viên thu thiếu tiền, khách hàng trả lại hàng, hoàn tiền hoặc giao dịch chưa được cập nhật đầy đủ trên hệ thống POS. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình và tiêu chí phân loại chênh lệch rõ ràng để bảo đảm việc xử lý được thống nhất.

Đối với các giao dịch thanh toán bằng thẻ hoặc ví điện tử, số tiền thường không được chuyển ngay vào tài khoản doanh nghiệp mà có thể mất từ một đến hai ngày làm việc. Do đó, các khoản phải thu từ đơn vị thanh toán cần được theo dõi và đối chiếu định kỳ.

4.3. Quản lý hợp đồng thuê mặt bằng và tiền đặt cọc

Chuỗi cửa hàng thường ký kết nhiều hợp đồng thuê mặt bằng với các điều khoản khác nhau về tiền đặt cọc, tiền thuê trả trước, lộ trình điều chỉnh giá thuê và điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Kế toán cần theo dõi tiền đặt cọc theo từng cửa hàng, đồng thời phân bổ tiền thuê trả trước theo đúng thời gian sử dụng thay vì ghi nhận toàn bộ vào kỳ thanh toán.

Khi doanh nghiệp đóng cửa hàng, kế toán phải thực hiện nhiều nghiệp vụ như thanh lý tài sản, hoàn trả mặt bằng, thu hồi tiền đặt cọc và ghi nhận các chi phí liên quan đến việc đóng cửa hàng. Trên thực tế, quá trình này thường kéo dài và phát sinh nhiều công việc hơn so với kế hoạch ban đầu.

4.4. Kinh nghiệm nên làm nổi bật trong CV

Đối với ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc tại doanh nghiệp bán lẻ theo mô hình chuỗi cửa hàng, nên làm nổi bật các nội dung sau trong CV:

  • Kinh nghiệm theo dõi doanh thu theo từng cửa hàng hoặc khu vực.
  • Đối chiếu doanh thu, tiền mặt và dữ liệu từ hệ thống POS theo từng ca bán hàng.
  • Quản lý hàng tồn kho tại kho trung tâm, kho khu vực và các cửa hàng.
  • Theo dõi tiền đặt cọc thuê mặt bằng và tiền thuê trả trước.
  • Tham gia mở mới hoặc đóng cửa hàng.
  • Kết nối hệ thống POS với hóa đơn điện tử và xử lý, giải trình các chênh lệch phát sinh.

5. Thương mại điện tử: Những nghiệp vụ kế toán cần lưu ý

5.1. Doanh thu, phí sàn và vai trò bên bán

Khi bán qua các sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định về TMĐT hiện hành. Trước khi ghi nhận doanh thu, kế toán cần xác định rõ vai trò của doanh nghiệp trong từng giao dịch.

Trường hợp doanh nghiệp là bên bán chính (principal) và chịu phần lớn rủi ro cũng như quyền lợi liên quan đến hàng hóa, doanh thu thường được ghi nhận theo giá trị đơn hàng trước khi trừ các khoản phí như phí sàn, phí thanh toán hoặc phí giao hàng. Các khoản phí này được hạch toán riêng vào chi phí.

Đối với mô hình đại lý, ký gửi hoặc trung gian (agent), nguyên tắc ghi nhận doanh thu có thể khác. Vì vậy, kế toán cần căn cứ vào nội dung hợp đồng để xác định phần doanh thu thực sự thuộc về doanh nghiệp.

Trên thực tế, việc phân loại các khoản phí không phải lúc nào cũng đơn giản. Cùng là phí sàn nhưng có thể bao gồm phí duy trì gian hàng, phí giao dịch tính theo tỷ lệ giá trị đơn hàng hoặc chi phí hỗ trợ các chương trình khuyến mại do sàn cùng tham gia. Nếu không theo dõi riêng từng loại phí, báo cáo hiệu quả kinh doanh theo từng kênh bán hàng sẽ thiếu tính chính xác.

5.2. Đối chiếu cổng thanh toán

Trong hoạt động thương mại điện tử, dòng tiền thường được chuyển qua cổng thanh toán trước khi về tài khoản doanh nghiệp. Cổng thanh toán có thể giữ tiền trong một khoảng thời gian, khấu trừ các khoản phí trước khi chuyển phần còn lại hoặc giữ lại một phần tiền để dự phòng cho các giao dịch hoàn tiền.

Do đó, kế toán cần theo dõi và đối chiếu các khoản phải thu từ cổng thanh toán theo từng đợt thanh toán. Nếu không thực hiện đầy đủ, việc giải trình chênh lệch giữa doanh thu ghi nhận và số tiền thực tế nhận được sẽ gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong quá trình kiểm toán hoặc đối chiếu số liệu.

5.3. Hoàn hàng, hoàn tiền và chi phí giao hàng

So với mô hình chuỗi cửa hàng, tỷ lệ hoàn hàng trong thương mại điện tử thường cao hơn. Nguyên nhân có thể xuất phát từ hàng hóa bị lỗi, không đúng mô tả, khách hàng thay đổi nhu cầu hoặc từ chối nhận hàng khi giao theo hình thức COD.

Mỗi trường hợp phát sinh sẽ có cách xử lý kế toán khác nhau. Có trường hợp doanh nghiệp phải hoàn tiền cho khách hàng, có trường hợp phát sinh chi phí vận chuyển hai chiều hoặc hàng hóa sau khi thu hồi không còn đủ điều kiện để tiếp tục kinh doanh. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình và chính sách xử lý rõ ràng nhằm bảo đảm việc hạch toán được thống nhất.

5.4. Xuất khẩu qua TMĐT xuyên biên giới

Đối với doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ ra nước ngoài thông qua các kênh trực tuyến, thuế suất VAT 0% có thể được áp dụng khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Hồ sơ thường bao gồm hợp đồng, chứng từ thanh toán qua ngân hàng, tờ khai hải quan (đối với hàng hóa) và các chứng từ liên quan đến hoạt động xuất khẩu.

Không nên mặc định 0% chỉ vì khách hàng ở nước ngoài. Nếu hồ sơ chưa đủ, thuế suất có thể phải áp dụng theo mức thông thường.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi dòng tiền không được chuyển trực tiếp từ khách hàng cuối mà thông qua nền tảng trung gian. Chẳng hạn, khách hàng thanh toán trên sàn thương mại điện tử, sau đó sàn mới tổng hợp và chuyển tiền về doanh nghiệp. Trong trường hợp này, kế toán cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ để chứng minh mối liên hệ giữa đơn hàng, dòng tiền và khách hàng nhằm phục vụ công tác giải trình khi cần thiết.

5.5. Nhập khẩu hàng về bán trong nước

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài để kinh doanh tại Việt Nam, thuế nhập khẩu và VAT khâu nhập khẩu là những khoản chi phí cần được theo dõi riêng. Các khoản này được phân bổ vào giá vốn hàng bán nhằm phản ánh chính xác chi phí và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Kế toán cần phân biệt rõ giữa hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu, không nên gộp chung thành hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới. Hai loại nghiệp vụ này có bản chất giao dịch, hồ sơ chứng từ và các rủi ro về thuế hoàn toàn khác nhau

5.6. Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT)

Khi doanh nghiệp mua dịch vụ từ các nền tảng, cổng thanh toán hoặc agency nước ngoài, có thể phát sinh nghĩa vụ thuế nhà thầu nước ngoài (Foreign Contractor Tax – FCT). Một số khoản chi phí thường gặp bao gồm phí quảng cáo trên Facebook hoặc Google, phí cổng thanh toán quốc tế, phí sử dụng dịch vụ SaaS và phí dịch vụ của các sàn thương mại điện tử nước ngoài.

Tuy nhiên, không phải mọi khoản thanh toán cho đối tác nước ngoài đều được xử lý theo cùng một cách. Kế toán cần căn cứ vào từng hợp đồng và trao đổi với đơn vị tư vấn thuế khi cần thiết. Bản chất của dịch vụ, địa điểm cung cấp dịch vụ và các điều khoản trong hợp đồng đều có thể ảnh hưởng đến cách xác định nghĩa vụ thuế.

5.7. Kinh nghiệm nên làm nổi bật trong CV

Trên thực tế, công việc kế toán thương mại điện tử đòi hỏi sự phối hợp thường xuyên với các bộ phận vận hành, kho, marketing và bán hàng để xác định nguyên nhân chênh lệch số liệu và xử lý các vấn đề phát sinh. Đối với ứng viên đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại điện tử, nên làm nổi bật các nội dung sau trong CV:

  • Doanh thu theo từng sàn (Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop, website riêng);
  • Đối chiếu tiền từ cổng thanh toán và sàn;
  • Phân loại phí sàn, phí thanh toán và chi phí marketing;
  • Xử lý hoàn hàng, hoàn tiền và chi phí giao hàng hai chiều;
  • Xuất khẩu qua TMĐT: VAT 0% cho hàng hóa/dịch vụ xuất khẩu, hồ sơ và thanh toán quốc tế;
  • Nhập khẩu về bán trong nước: thuế nhập khẩu và VAT khâu nhập khẩu;
  • Xử lý các nghiệp vụ liên quan đến thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) khi làm việc với các nền tảng, cổng thanh toán hoặc đối tác nước ngoài.

6. Thuế và pháp lý: cần hiểu bản chất, không chỉ nhớ thuế suất

Kế toán trong doanh nghiệp bán lẻ và thương mại điện tử thường phải xử lý nhiều sắc thuế và quy định pháp lý cùng lúc. Đối với ứng viên, điều quan trọng không chỉ là ghi nhớ mức thuế suất mà còn phải hiểu bản chất của từng giao dịch, biết những nội dung cần rà soát và xác định đúng vấn đề cần trao đổi với bộ phận chuyên môn hoặc đơn vị tư vấn khi cần thiết.

6.1. Hóa đơn điện tử và kết nối với POS

Doanh nghiệp bán lẻ và TMĐT thường phải quản lý việc phát hành hóa đơn điện tử cho giao dịch bán hàng, bao gồm cả giao dịch với khách hàng cá nhân, tùy theo quy định về hóa đơn, chứng từ hiện hành và mô hình bán hàng cụ thể. Do các quy định này thường xuyên được cập nhật, doanh nghiệp cần theo dõi và thực hiện kịp thời.

Đối với chuỗi bán lẻ như siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc chuỗi F&B, việc kết nối dữ liệu bán hàng từ hệ thống POS hoặc máy tính tiền với hệ thống hóa đơn điện tử có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là yêu cầu về phát hành hóa đơn mà còn là cơ sở để kiểm soát doanh thu và phục vụ công tác giải trình với cơ quan thuế.

Đối với hàng hóa hoặc dịch vụ xuất khẩu, thuế suất VAT 0% chỉ được áp dụng khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Bên cạnh đó, hoạt động kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử cũng cần lưu ý các quy định về cung cấp thông tin và nghĩa vụ thuế của người bán theo từng thời kỳ.

6.2. Thuế TNDN

Với chuỗi cửa hàng, lợi nhuận được theo dõi theo từng cửa hàng hoặc từng khu vực. Chi phí thuê mặt bằng, chi phí nhân sự và chi phí vận hành cần phân bổ hợp lý.

Đối với doanh nghiệp thương mại điện tử, chi phí marketing số (digital marketing), phí sàn và chi phí giao hàng thường chiếm tỷ trọng lớn. Để được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, các khoản chi này cần có đầy đủ hóa đơn, hợp đồng và chứng từ theo quy định.

6.3. Sàn TMĐT khấu trừ thuế thay cho người bán cá nhân

Từ năm 2025, quy định về quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh TMĐT đã có bước thay đổi quan trọng. Sàn TMĐT và các nền tảng có chức năng thanh toán có thể phải khấu trừ, kê khai và nộp VAT/PIT thay cho người bán.

Cơ chế này chủ yếu áp dụng đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh trên sàn. Đối với người bán là doanh nghiệp, nghĩa vụ thuế được thực hiện theo quy định riêng, vì vậy cần phân biệt rõ hai nhóm đối tượng để tránh áp dụng không đúng.

Trường hợp doanh nghiệp hợp tác với KOL, influencer, cộng tác viên hoặc cá nhân bán hàng, việc xác định nghĩa vụ thuế đối với các khoản chi trả sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và chi phí được trừ khi tính thuế TNDN. Đối với các giao dịch có tính chất phức tạp, doanh nghiệp nên trao đổi với đơn vị tư vấn thuế để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

6.4. Quy định về hoạt động TMĐT

Doanh nghiệp TMĐT phải tuân thủ các yêu cầu về đăng ký hoạt động, thông tin website, bảo vệ người tiêu dùng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Mặc dù kế toán không phải là bộ phận chịu trách nhiệm chính, nhưng vẫn cần nắm được mức độ tuân thủ của doanh nghiệp để phục vụ công tác hạch toán và kiểm soát rủi ro.

Một số khoản chi phí như phí đăng ký, phí duy trì hoặc các chi phí pháp lý liên quan cần được theo dõi và phân bổ phù hợp. Trường hợp phát sinh sự cố về dữ liệu hoặc khiếu nại lớn từ khách hàng, kế toán cần phối hợp với bộ phận pháp chế để đánh giá tác động về tài chính và thuế.

6.5. Giao dịch liên kết

Các doanh nghiệp bán lẻ và thương mại điện tử quy mô lớn thường có nhiều công ty thành viên như công ty vận hành chuỗi cửa hàng, công ty logistics, công ty công nghệ hoặc công ty marketing. Giao dịch giữa các công ty này thuộc phạm vi quy định về giao dịch liên kết.

Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ, hợp đồng và căn cứ xác định giá giao dịch. Tùy theo quy mô và điều kiện miễn trừ, doanh nghiệp có thể phải lập tờ khai hoặc hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết theo quy định. Do giá trị các giao dịch trong lĩnh vực này thường lớn, đây cũng là một trong những nội dung được cơ quan thuế quan tâm trong quá trình thanh tra, kiểm tra.

7. Những năng lực nhà tuyển dụng đánh giá cao

Tùy theo quy mô và mô hình hoạt động của doanh nghiệp, vị trí tuyển dụng có thể là Retail Accountant, Ecommerce Accountant, Revenue Accountant, Cost Accountant, Tax Accountant, Chief Accountant, Finance Manager hoặc FP&A. Mặc dù tên gọi khác nhau, nhà tuyển dụng thường đánh giá ứng viên dựa trên các năng lực cốt lõi dưới đây.

7.1. Hiểu hoạt động kinh doanh và khả năng phối hợp liên phòng ban

Ứng viên cần hiểu quy trình vận hành của doanh nghiệp, từ tiếp nhận đơn hàng, đóng gói, giao hàng, thanh toán đến xử lý hoàn hàng. Trong lĩnh vực bán lẻ và thương mại điện tử, kế toán thường xuyên phối hợp với các bộ phận như vận hành cửa hàng, thương mại điện tử, marketing, logistics, chăm sóc khách hàng và công nghệ thông tin (IT).

Việc hiểu quy trình vận hành giúp kế toán phân tích và giải thích chính xác số liệu, thay vì chỉ thực hiện hạch toán theo chứng từ.

7.2. Khả năng nắm bắt và phân tích hợp đồng, chứng từ

Ngành này có nhiều loại hợp đồng: hợp đồng thuê mặt bằng, hợp đồng với sàn TMĐT, hợp đồng với cổng thanh toán, hợp đồng với đơn vị giao hàng, hợp đồng với KOL/agency marketing và chính sách khuyến mãi/đổi trả. Việc nắm được các điều khoản quan trọng trong hợp đồng giúp kế toán ghi nhận đúng bản chất của giao dịch, đồng thời hạn chế các sai sót trong quá trình hạch toán và tuân thủ quy định.

7.3. Tư duy kiểm soát và phân tích số liệu

Bên cạnh kỹ năng hạch toán, nhà tuyển dụng cũng đánh giá cao khả năng phân tích và kiểm soát số liệu của ứng viên. Một kế toán có tư duy kiểm soát sẽ chủ động phân tích nguyên nhân của các biến động thay vì chỉ ghi nhận số liệu như: Vì sao tồn kho thực tế lệch so với sổ sách? Vì sao doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không tăng tương ứng? Vì sao tỷ lệ hoàn hàng tăng đột biến? Vì sao phí sàn tăng nhanh hơn doanh thu? Vì sao khoản phải thu từ cổng thanh toán chưa được đối chiếu?

7.4. Ngoại ngữ và khả năng sử dụng hệ thống

Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử xuyên biên giới, tiếng Anh thường là yêu cầu quan trọng. Ngoài ra, tiếng Nhật, tiếng Hàn hoặc tiếng Trung sẽ là lợi thế khi làm việc tại các tập đoàn đến từ các quốc gia tương ứng. Về hệ thống, kinh nghiệm với SAP, Oracle, Microsoft Dynamics, KiotViet, Sapo, POS và các công cụ quản lý sàn là điểm cộng.

8. Cách viết CV để làm nổi bật kinh nghiệm?

Đây là nội dung mà nhiều ứng viên thường bỏ qua khi viết CV. Không ít người cho rằng chỉ cần liệt kê các công việc như “theo dõi doanh thu”, “xuất hóa đơn” hay “lập báo cáo” là đủ. Mặc dù đây đều là những nghiệp vụ quan trọng, nhưng cách trình bày này chưa thể hiện được kinh nghiệm thực tế cũng như mức độ hiểu biết về đặc thù của ngành.

CV nên cho thấy ba điểm: bạn từng làm mô hình nào, bạn trực tiếp phụ trách phần nào, và Quy mô công việc và phạm vi trách nhiệm ra sao.

Ví dụ 1: Doanh thu và đối chiếu tiền tại chuỗi cửa hàng

Cách viết chưa hiệu quả:

Theo dõi doanh thu bán hàng và đối chiếu tiền.

Cách viết nên tham khảo:

Đối chiếu doanh thu và số tiền thu được của khoảng 25 cửa hàng theo từng ca bán hàng; phân loại chênh lệch giữa dữ liệu POS, tiền mặt, giao dịch thẻ và ví điện tử; báo cáo kế toán trưởng các trường hợp phát sinh bất thường.

Ví dụ 2: Doanh thu và phí sàn thương mại điện tử

Cách viết chưa hiệu quả:

Theo dõi doanh thu bán hàng online.

Cách viết nên tham khảo:

Theo dõi doanh thu theo từng sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop) với khoảng 5.000 đơn hàng mỗi tháng; phân loại phí duy trì sàn, phí giao dịch và chi phí hỗ trợ chương trình khuyến mại; đối chiếu số tiền thực nhận theo từng đợt thanh toán; lập báo cáo lợi nhuận theo từng kênh bán hàng.

Ví dụ 3: Thương mại điện tử xuyên biên giới, VAT 0% và FCT

Cách viết chưa hiệu quả:

Xử lý xuất khẩu và thuế nước ngoài.

Cách viết nên tham khảo:

Chuẩn bị hồ sơ phục vụ áp dụng thuế suất VAT 0% đối với hàng hóa hoặc dịch vụ xuất khẩu, bao gồm hợp đồng, tờ khai hải quan và chứng từ thanh toán qua ngân hàng; phối hợp với đơn vị tư vấn thuế để đánh giá nghĩa vụ thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) đối với các nền tảng, cổng thanh toán và agency nước ngoài.

Ví dụ 4: Kiểm toán và thuế

Cách viết chưa hiệu quả:

Hỗ trợ kiểm toán và thanh tra thuế.

Cách viết nên tham khảo:

Chuẩn bị hồ sơ doanh thu theo kênh, phí sàn, chi phí marketing và hàng tồn kho phục vụ kiểm toán năm; giải trình chênh lệch giữa doanh thu trên sàn, tiền qua cổng thanh toán và số liệu sổ sách khi cơ quan thuế yêu cầu.

Một CV hiệu quả không nhất thiết phải dài, nhưng cần thể hiện rõ mô hình doanh nghiệp đã làm việc, quy mô công việc và những nghiệp vụ trực tiếp phụ trách. Những thông tin cụ thể này sẽ giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của ứng viên nhanh chóng và chính xác hơn.

9. Một số câu hỏi phỏng vấn thường gặp

Khi phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường không chỉ hỏi lý thuyết. Họ muốn biết bạn đã xử lý công việc thực tế như thế nào. Bạn có thể chuẩn bị trước các câu hỏi sau:

  1. Công ty cũ của bạn làm chuỗi cửa hàng, TMĐT, hay cả hai?
  2. Bạn phụ trách phần nào trong chu trình bán hàng?
  3. Bạn đối chiếu tiền tại POS hoặc từ cổng thanh toán ra sao?
  4. Bạn xử lý hàng tồn kho theo cửa hàng hoặc kho fulfillment thế nào?
  5. Bạn xử lý hoàn hàng và hoàn tiền ra sao?
  6. Bạn theo dõi phí sàn và chi phí marketing thế nào?
  7. Bạn đã từng xử lý xuất khẩu qua TMĐT hoặc FCT chưa?
  8. Bạn đã từng làm việc với kiểm toán, tư vấn thuế hoặc cơ quan thuế chưa?

Khi trả lời phỏng vấn, ứng viên không nên trình bày vượt quá phạm vi công việc mình đã trực tiếp thực hiện. Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những câu trả lời rõ ràng, trung thực và thể hiện đúng vai trò của ứng viên trong từng nghiệp vụ

Ví dụ, nếu bạn chưa trực tiếp xử lý FCT, có thể nói:

Em chưa trực tiếp xử lý và đưa ra quyết định đối với các nghiệp vụ liên quan đến FCT. Tuy nhiên, em đã tham gia chuẩn bị hợp đồng, hóa đơn (invoice) và chứng từ thanh toán để kế toán trưởng hoặc đơn vị tư vấn thuế xem xét, đánh giá. Đồng thời, em cũng theo dõi các khoản thanh toán cho đối tác nước ngoài theo từng kỳ để phục vụ công tác đối chiếu và hạch toán.

10. Chuỗi cửa hàng và thương mại điện tử: Mô hình nào phù hợp với bạn?

Nếu yêu thích môi trường làm việc gắn với hệ thống cửa hàng, thường xuyên phối hợp với bộ phận vận hành và quản lý nhiều điểm bán, mô hình chuỗi cửa hàng sẽ là lựa chọn phù hợp. Làm việc trong lĩnh vực này giúp kế toán tích lũy kinh nghiệm về quản lý doanh thu theo từng cửa hàng, hàng tồn kho, hợp đồng thuê mặt bằng và chi phí vận hành.

Ngược lại, nếu quan tâm đến môi trường làm việc có tốc độ thay đổi nhanh, dữ liệu lớn và thường xuyên làm việc với các đối tác như sàn thương mại điện tử, cổng thanh toán hoặc đơn vị vận chuyển, lĩnh vực thương mại điện tử sẽ phù hợp hơn. Đây là môi trường giúp kế toán phát triển kinh nghiệm về quản lý doanh thu theo từng kênh bán hàng, đối chiếu dòng tiền, marketing số, thương mại điện tử xuyên biên giới và các giao dịch với đối tác nước ngoài.

Trong trường hợp chưa xác định rõ định hướng nghề nghiệp, ứng viên có thể bắt đầu tại các doanh nghiệp kinh doanh theo mô hình bán hàng đa kênh (omnichannel). Sau một thời gian làm việc, bạn sẽ có cơ hội tiếp cận cả hoạt động bán lẻ truyền thống và thương mại điện tử, từ đó xác định được môi trường làm việc phù hợp với định hướng phát triển của mình.

Kết luận

Bán lẻ và thương mại điện tử là những lĩnh vực có khối lượng giao dịch lớn, tốc độ xử lý nhanh và yêu cầu phối hợp với nhiều bộ phận trong doanh nghiệp. Người làm kế toán không chỉ thực hiện các nghiệp vụ hạch toán mà còn phải làm việc với dữ liệu từ nhiều kênh bán hàng, nhiều hệ thống và nhiều đối tác khác nhau.

Trong thực tế, kế toán ngành này thường phải trả lời những câu hỏi rất cụ thể:

  • Tiền vừa về là tiền của kênh nào?
  • Tồn kho thực tế của cửa hàng này khác gì so với sổ sách?
  • Đơn hàng bị hoàn đã được ghi giảm doanh thu chưa?
  • Phí sàn và phí thanh toán tháng này đã đối chiếu xong chưa?
  • Khoản trả cho agency nước ngoài có phát sinh FCT không?

Việc hiểu rõ bản chất của những nghiệp vụ này sẽ giúp ứng viên tạo được sự khác biệt so với những CV chỉ liệt kê các công việc như theo dõi doanh thu, quản lý công nợ hoặc lập báo cáo.

Khi ứng tuyển, hãy trình bày kinh nghiệm theo hướng cụ thể và có căn cứ hơn, chẳng hạn như mô hình doanh nghiệp đã làm việc, quy mô cửa hàng hoặc số lượng đơn hàng phụ trách, những nghiệp vụ trực tiếp thực hiện, hệ thống phần mềm đã sử dụng và kinh nghiệm phối hợp với các bộ phận liên quan. Một CV có số liệu minh họa và ví dụ thực tế sẽ giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực nhanh chóng và tạo được sự tin tưởng ngay từ vòng hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Q1. Tôi đến từ ngành sản xuất hoặc thương mại truyền thống, có chuyển sang bán lẻ hoặc TMĐT được không?

Có. Nhiều công ty vẫn tuyển ứng viên từ ngành khác nếu bạn có nền tảng kế toán – thuế tốt. Nếu đến từ sản xuất, hãy nhấn mạnh kinh nghiệm costing và hàng tồn kho. Nếu đến từ thương mại, hãy nhấn mạnh kinh nghiệm doanh thu, công nợ và VAT. Điều quan trọng là thể hiện khả năng thích nghi và sẵn sàng học hỏi các nghiệp vụ đặc thù như hệ thống POS, cổng thanh toán, phí sàn và quy trình xử lý hoàn hàng.

Q2. Nên bắt đầu từ chuỗi cửa hàng hay TMĐT?

Không có một lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người.

Chuỗi cửa hàng sẽ phù hợp với những người muốn phát triển kinh nghiệm về quản lý điểm bán, hàng tồn kho thực tế và chi phí vận hành. Trong khi đó, thương mại điện tử phù hợp hơn với những người yêu thích môi trường làm việc có tốc độ thay đổi nhanh, thường xuyên xử lý dữ liệu và phối hợp với nhiều đối tác.

Nếu chưa xác định rõ định hướng nghề nghiệp, bạn có thể bắt đầu tại doanh nghiệp kinh doanh theo mô hình bán hàng đa kênh (omnichannel). Đây là cơ hội để trải nghiệm cả hai mô hình và lựa chọn hướng phát triển phù hợp.

Q3. Những kinh nghiệm nào giúp CV nổi bật hơn?

Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao các kinh nghiệm như: đối chiếu tiền tại POS theo ca cửa hàng; đối chiếu doanh thu và phí sàn theo từng nền tảng; quản lý hàng tồn kho tại nhiều cửa hàng hoặc kho fulfillment; xử lý hoàn hàng và hoàn tiền; xuất khẩu qua TMĐT (VAT 0%) và nhập khẩu (thuế nhập khẩu, VAT khâu nhập khẩu); FCT với đối tác nước ngoài. Quan trọng hơn, hãy trình bày kinh nghiệm một cách cụ thể bằng các thông tin như số lượng cửa hàng, số lượng đơn hàng, số lượng sàn thương mại điện tử hoặc phạm vi công việc đã phụ trách. Điều này giúp nhà tuyển dụng đánh giá chính xác quy mô và mức độ kinh nghiệm của ứng viên.

Q4. Có cần tiếng Anh để làm kế toán bán lẻ hoặc TMĐT không?

Không phải doanh nghiệp nào cũng yêu cầu tiếng Anh. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tập đoàn quốc tế hoặc doanh nghiệp có hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới, tiếng Anh là một lợi thế đáng kể.

Bạn không nhất thiết phải sử dụng tiếng Anh thành thạo như người bản xứ. Tuy nhiên, nếu có thể đọc hợp đồng, viết email và trao đổi công việc cơ bản bằng tiếng Anh, cơ hội nghề nghiệp sẽ rộng mở hơn.

Q5. Kế toán bán lẻ hoặc TMĐT có phù hợp với người mới vào nghề không?

Có thể. Người mới bắt đầu nên tiếp cận từ những nghiệp vụ có phạm vi công việc rõ ràng như kế toán doanh thu, kế toán công nợ, kế toán kho hoặc kế toán cửa hàng. Sau khi nắm vững các nghiệp vụ cơ bản, bạn có thể tiếp tục mở rộng sang những nội dung phức tạp hơn.

Bán lẻ và thương mại điện tử là những lĩnh vực có khối lượng giao dịch lớn và thay đổi nhanh. Nếu có tư duy phân tích dữ liệu, khả năng học hỏi và tinh thần chủ động, đây sẽ là môi trường giúp bạn tích lũy kinh nghiệm và phát triển nghề nghiệp trong thời gian ngắn.

💡 Bạn muốn phát triển sự nghiệp Kế toán & Thuế hơn nữa?

Accounting Works hiện đang mở đăng ký thành viên miễn phí dành cho các chuyên gia kế toán, tài chính, thuế.
Khi đăng ký, bạn sẽ nhận được các thông tin tuyển dụng độc quyền và kiến thức nghề nghiệp mới nhất.

📌 Cập nhật mới nhất cũng có trên Facebook và LinkedIn.

SHARE:
X
Facebook
LinkedIn

Tác giả của bài viết này

Ban biên tập Accounting Works

Chia sẻ kiến thức về nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, thuế và tài chính.