Người tìm việc​
Nhà tuyển dụng​

CMA (US) – Chứng chỉ kế toán quản trị cho tài chính doanh nghiệp

CMA (US) – Chứng chỉ kế toán quản trị dành cho người làm tài chính định hướng chiến lược

Trong nhiều doanh nghiệp hiện đại, vai trò của bộ phận tài chính không còn dừng lại ở việc ghi nhận và báo cáo số liệu. Ban lãnh đạo cần những người hiểu chi phí, phân tích hiệu quả và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Đây chính là bối cảnh khiến CMA (Certified Management Accountant – US) ngày càng được quan tâm.

CMA là chứng chỉ kế toán quản trị do Institute of Management Accountants (IMA – Hoa Kỳ) cấp, tập trung vào kế toán quản trị, phân tích tài chính, lập ngân sách và quản trị chiến lược. Khác với các chứng chỉ thiên về tuân thủ, CMA hướng mạnh vào giá trị quản trị nội bộ của doanh nghiệp.


CMA (US) là gì?

CMA (Certified Management Accountant) là chứng chỉ quốc tế dành cho những người làm tài chính – kế toán muốn phát triển theo hướng:

  • Kế toán quản trị (Management Accounting)

  • Phân tích tài chính & FP&A

  • Quản trị chi phí và hiệu quả hoạt động

  • Hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh

CMA được công nhận rộng rãi tại Mỹ, châu Âu, châu Á và đặc biệt phổ biến trong các doanh nghiệp FDI, tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp sản xuất và FMCG.


CMA (US) phù hợp với vị trí nào?

CMA không nhắm tới người mới vào nghề, mà phù hợp với những ai đã có nền tảng kế toán – tài chính và muốn tiến gần hơn tới vai trò quản lý.

Các vị trí phù hợp với CMA:

  • Management Accountant / Cost Accountant

  • FP&A Analyst / FP&A Manager

  • Finance Manager / Finance Business Partner

  • Cost Controller / Performance Analyst

  • Financial Controller (định hướng quản trị)

Trong thực tế tuyển dụng, CMA thường được xem là chứng chỉ “đúng nghề” cho các vai trò phân tích và quản trị tài chính nội bộ, nơi số liệu được dùng để ra quyết định, không chỉ để báo cáo.


Cấu trúc chương trình CMA (US)

Kỳ thi CMA (Certified Management Accountant) gồm 2 phần độc lập (Part 1 và Part 2). Mỗi phần thi kéo dài 4 giờ và được thiết kế theo cấu trúc trắc nghiệm trước – tự luận sau, nhằm đánh giá cả kiến thức lẫn tư duy quản trị tài chính.

Trong mỗi phần thi, thí sinh sẽ làm:

  • 100 câu trắc nghiệm (Multiple-choice questions) trong 3 giờ đầu. Phần này chiếm tỷ trọng điểm lớn và bao phủ toàn bộ kiến thức trọng tâm của từng Part.

  • 2 câu tự luận (Essay questions) trong 1 giờ cuối, tập trung vào phân tích tình huống, giải thích và ra quyết định tài chính trong bối cảnh thực tế doanh nghiệp.

Điểm đáng lưu ý là thí sinh phải đạt tối thiểu 50% điểm phần trắc nghiệm thì phần tự luận mới được mở. Cách thiết kế này cho thấy CMA không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức, mà đặc biệt coi trọng năng lực phân tích, lập luận và ứng dụng vào thực tiễn quản trị.

Mỗi phần thi CMA được chấm trên thang điểm 0–500, với điểm đạt là 360. Hai phần thi được chấm độc lập và có thể thi theo thứ tự linh hoạt.

Chương trình CMA gồm 2 phần thi, bao quát toàn bộ nền tảng quản trị tài chính doanh nghiệp.


CMA khác gì ACCA, CPA hay CIA?

Tiêu chí CMA (US) ACCA CPA CIA
Trọng tâm Quản trị & phân tích Kế toán – tài chính tổng hợp Kế toán – kiểm toán Kiểm toán nội bộ
Định hướng Nội bộ, chiến lược Báo cáo & quản trị Tuân thủ & kiểm toán Kiểm soát & rủi ro
Số môn 2 phần 13 môn Nhiều môn 3 phần
Phù hợp với FP&A, Cost, Finance Accountant, Controller Audit, Tax Internal Audit

👉 CMA không thay thế ACCA hay CPA, mà bổ sung rất mạnh cho người làm kế toán – tài chính theo hướng quản trị và phân tích.

So sánh nhanh CMA và CIMA – Nên chọn chứng chỉ nào cho quản trị tài chính & FP&A?

Trên thực tế, CMA (US)CIMA/CGMA thường được cân nhắc song song khi người học định hướng các vị trí như Management Accountant, FP&A Analyst, Finance Manager hoặc Strategic Finance. Tuy cùng thuộc nhóm quản trị tài chính, nhưng hai chứng chỉ này khác nhau rõ rệt về trọng tâm và con đường nghề nghiệp.

Bảng so sánh CMA vs CIMA (CGMA)

Tiêu chí CMA (US) CIMA / CGMA
Cơ quan cấp IMA (Institute of Management Accountants – Mỹ) CIMA (UK) + AICPA
Trọng tâm Quản trị tài chính nội bộ, FP&A, kiểm soát hiệu quả Quản trị kinh doanh – tài chính từ vận hành đến chiến lược
Cấu trúc 2 phần thi Nhiều cấp độ (Operational → Management → Strategic)
Nội dung nổi bật Costing, Budgeting, Performance, Analytics, Decision-making Business strategy, Risk, Governance, Performance
Định hướng nghề FP&A, Finance Manager, Cost Controller, CFO track Management Accountant, Strategy, Business Partner
Thời gian hoàn thành Nhanh (12–18 tháng) Dài hơn (2–3 năm tùy miễn giảm)
Phù hợp với ai Người đã đi làm tài chính – kế toán, muốn lên quản trị & phân tích nhanh Người muốn lộ trình toàn diện và dài hạn theo chuẩn Anh

Nên chọn CMA hay CIMA?

  • Chọn CMA nếu bạn:

    • Xuất thân kế toán – tài chính, kiểm toán.

    • Muốn chuyển nhanh sang FP&A, quản trị chi phí, phân tích hiệu quả.

    • Làm việc trong doanh nghiệp FDI, tập đoàn Mỹ hoặc môi trường quản trị theo KPI, data.

    • Ưu tiên chứng chỉ ngắn gọn – thực tiễn – dễ áp dụng ngay.

  • Chọn CIMA nếu bạn:

    • Định hướng dài hạn theo Management Accounting & Strategy.

    • Muốn nền tảng rộng về vận hành – kinh doanh – tài chính.

    • Làm việc hoặc nhắm tới môi trường theo chuẩn UK/Europe.

    • Không quá gấp về thời gian hoàn thành chứng chỉ.

Góc nhìn thực tế cho người đi làm tại Việt Nam

Tại Việt Nam, CMA thường được đánh giá cao hơn cho các vị trí FP&A, Cost Controller, Finance Business Partner trong doanh nghiệp FDI và tập đoàn đa quốc gia nhờ tính ứng dụng cao và thời gian học ngắn.
Trong khi đó, CIMA phù hợp hơn với các vai trò quản trị tổng hợp, chiến lược dài hạn, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp lớn hoặc tổ chức theo mô hình quản trị chuẩn Anh.

👉 Vì vậy, CMA và CIMA không đối lập, mà bổ trợ định hướng. Nhiều chuyên gia quản trị tài chính thậm chí học CMA trước để “làm được việc”, sau đó học CIMA để mở rộng tư duy chiến lược.


Giá trị và thu nhập khi có chứng chỉ CMA (US)

Theo khảo sát lương toàn cầu của IMA và các báo cáo tuyển dụng quốc tế:

  • Người có CMA thường có thu nhập cao hơn khoảng 20–30% so với người không có chứng chỉ quản trị tài chính tương đương.

  • CMA đặc biệt có giá trị trong các doanh nghiệp coi trọng hiệu quả chi phí, KPI và dữ liệu quản trị.

Tại Việt Nam (tham khảo thị trường tuyển dụng):

  • FP&A / Cost / Finance Manager có CMA: dao động khoảng 30 – 60 triệu VND/tháng, tùy quy mô doanh nghiệp và kinh nghiệm.

  • Ở doanh nghiệp FDI hoặc tập đoàn đa quốc gia, CMA giúp gia tăng cơ hội thăng tiến sang các vai trò quản lý tài chính.


Khi nào nên học chứng chỉ CMA (US) ?

CMA phù hợp khi bạn:

  • 2–3 năm kinh nghiệm kế toán – tài chính trở lên.

  • Muốn chuyển từ kế toán ghi nhận → kế toán quản trị / FP&A.

  • Làm việc trong doanh nghiệp cần lập ngân sách, phân tích chi phí, đánh giá hiệu quả.

Nếu mục tiêu của bạn là Finance Manager, FP&A Manager hoặc Financial Controller, CMA là một lựa chọn rất thực tế.


Kết luận

CMA (US) không phải là chứng chỉ “đại trà”, mà là chứng chỉ dành cho người muốn bước vào vai trò quản trị tài chính thực thụ.
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng coi trọng hiệu quả, dữ liệu và quyết định dựa trên phân tích, CMA giúp người làm kế toán – tài chính thoát khỏi vai trò ghi sổ, trở thành đối tác chiến lược của ban lãnh đạo.

Nếu bạn đang đứng giữa lựa chọn:

Tiếp tục làm kế toán báo cáo hay tiến lên quản trị tài chính, thì CMA chính là chiếc cầu nối phù hợp.

💡 Bạn muốn phát triển sự nghiệp Kế toán & Thuế hơn nữa?

Accounting Works hiện đang mở đăng ký thành viên miễn phí dành cho các chuyên gia kế toán, tài chính, thuế.
Khi đăng ký, bạn sẽ nhận được các thông tin tuyển dụng độc quyền và kiến thức nghề nghiệp mới nhất.

📌 Cập nhật mới nhất cũng có trên Facebook và LinkedIn.

SHARE:
X
Facebook
LinkedIn

Tác giả của bài viết này

Ban biên tập Accounting Works

Chia sẻ kiến thức về nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán, thuế và tài chính.