Chứng chỉ CertIFR của ACCA là chương trình quốc tế giúp người học hiểu và áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) trong thực tế doanh nghiệp.
Đây là bước khởi đầu lý tưởng cho kế toán – tài chính muốn nắm vững nguyên tắc IFRS, so sánh với VAS, và chuẩn bị nền tảng học lên DipIFR hoặc ACCA Professional.
I. 🌐 Bộ chuẩn mực IFRS là gì?
IFRS (International Financial Reporting Standards) là bộ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do IASB (International Accounting Standards Board) ban hành, được áp dụng tại hơn 140 quốc gia trên toàn cầu.
IFRS giúp thống nhất cách trình bày, ghi nhận và đánh giá các chỉ tiêu tài chính giữa các doanh nghiệp, giúp báo cáo tài chính minh bạch, dễ so sánh và đáng tin cậy hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn chuẩn bị áp dụng IFRS (International Financial Reporting Standards) từ năm 2025, “hiểu và làm chủ IFRS” đang trở thành yêu cầu bắt buộc với người làm nghề kế toán – tài chính.
Không chỉ giúp chuẩn hóa báo cáo theo thông lệ quốc tế, IFRS còn là “ngôn ngữ chung” giúp doanh nghiệp minh bạch tài chính và dễ dàng tiếp cận vốn đầu tư toàn cầu.
Để đồng hành cùng xu thế này, Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc (ACCA) – tổ chức nghề nghiệp tài chính lớn nhất thế giới – đã xây dựng lộ trình chứng chỉ IFRS toàn diện, phù hợp với mọi cấp độ nghề nghiệp, từ nhân viên kế toán mới vào nghề đến CFO cấp tập đoàn.
Nhìn tổng thể, chứng chỉ CertIFR chính là nền tảng khởi đầu trong lộ trình IFRS – bước đệm lý tưởng để bạn làm quen với tư duy quốc tế về kế toán và tài chính.
Chứng chỉ này giúp người học hiểu sâu nguyên tắc, cấu trúc và tinh thần của IFRS, từ đó dễ dàng tiếp cận các cấp độ cao hơn như DipIFR.

II. 🎓 Chứng chỉ CertIFR là gì?
CertIFR (Certificate in International Financial Reporting) là chứng chỉ IFRS cơ bản do Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc (ACCA) cấp.
Chứng chỉ này cung cấp kiến thức toàn diện về chuẩn mực IFRS, cách đọc – hiểu – trình bày báo cáo tài chính quốc tế, và các nguyên tắc lập báo cáo hợp nhất.
Chương trình được thiết kế để giúp người học hiểu được:
-
Cấu trúc và nguyên tắc lập báo cáo tài chính theo IFRS,
-
Cách ghi nhận, đo lường và trình bày các chỉ tiêu tài chính,
-
Và đặc biệt là so sánh IFRS với VAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam) để phục vụ chuyển đổi.
III. 📘 Nội dung chương trình CertIFR
Chương trình CertIFR được thiết kế trong 12 nhóm chủ đề, bao quát toàn bộ nền tảng IFRS cần thiết cho người mới bắt đầu:
| Nhóm chủ đề | Chuẩn mực / Nội dung tiêu biểu |
|---|---|
| 1. Tổng quan về IASB & IFRS | Lịch sử hình thành, cấu trúc IASB, khung khái niệm (Conceptual Framework). |
| 2. Phát triển & hội nhập IFRS toàn cầu | Xu hướng áp dụng IFRS, lợi ích và thách thức khi chuyển đổi. |
| 3. Doanh thu & trình bày báo cáo | IAS 1 – Presentation of Financial Statements; IFRS 15 – Revenue; IAS 8 – Accounting Policies & Errors. |
| 4. Tài sản cố định & đầu tư | IAS 16 – PPE; IAS 40 – Investment Property; IAS 23 – Borrowing Costs; IFRS 5 – Non-current Assets Held for Sale. |
| 5. Tài sản vô hình & suy giảm giá trị | IAS 38 – Intangible Assets; IAS 36 – Impairment; IAS 20 – Government Grants; IAS 2 – Inventories. |
| 6. Thuê tài sản & tài sản đặc thù | IFRS 16 – Leases; IAS 41 – Agriculture; IFRS 6 – Exploration & Evaluation of Mineral Resources. |
| 7. Công cụ tài chính | IFRS 9 – Financial Instruments; IAS 32 – Presentation; IFRS 7 – Disclosures; IFRS 13 – Fair Value Measurement. |
| 8. Nợ phải trả & nghĩa vụ tiềm tàng | IAS 37 – Provisions; IAS 19 – Employee Benefits; IAS 12 – Income Taxes; IFRS 2 – Share-based Payment. |
| 9. Báo cáo hợp nhất (Phần 1) | IFRS 10 – Consolidation; IAS 27 – Separate FS; IFRS 3 – Business Combinations. |
| 10. Báo cáo hợp nhất (Phần 2) | IFRS 11 – Joint Arrangements; IAS 28 – Associates; IAS 21 – Foreign Exchange Effects. |
| 11. Công bố & thuyết minh | IAS 7 – Cash Flow; IFRS 8 – Segments; IAS 24 – Related Party; IAS 33 – EPS; IFRS 1 – First-time Adoption. |
| 12. IFRS for SMEs & so sánh GAAP | Giới thiệu IFRS for SMEs; so sánh IFRS, US GAAP & VAS. |
📚 Thời lượng học: 20–25 giờ (tự học hoặc học online).
🧾 Hình thức thi: Trắc nghiệm online (60 phút, đạt ≥50% để nhận chứng chỉ).
IV. 👥 Ai nên học chứng chỉ CertIFR?
CertIFR phù hợp với:
-
Kế toán viên, kiểm toán viên, nhân sự tài chính muốn cập nhật chuẩn mực quốc tế.
-
Kế toán doanh nghiệp chuẩn bị chuyển đổi sang IFRS theo lộ trình Bộ Tài chính.
-
Sinh viên ngành tài chính – kế toán muốn xây dựng lợi thế nghề nghiệp quốc tế.
-
Người đang hướng đến học DipIFR hoặc ACCA Professional trong tương lai.
V. 💰 Học phí, lệ phí và thời gian hoàn thành chứng chỉ CertIFR
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Cơ quan cấp chứng chỉ | ACCA (Association of Chartered Certified Accountants, UK) |
| Hình thức học | Online, tự học hoặc học qua trung tâm (SmartTrain, SAPP, Kaplan, BPP, OpenTuition…) |
| Thời lượng trung bình | 20–25 giờ học, hoàn thành trong 1–2 tháng |
| Hình thức thi | Online (trắc nghiệm 60 phút, ≥50% là đạt) |
| Phí thi riêng | £190 (~5,800,000 VNĐ) |
| Phí học + thi trọn gói (official ACCA) | £295 (~9,000,000 VNĐ) |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh hoặc bản dịch tiếng Việt (ACCA–VACPA) |
| Giá trị chứng chỉ | Vĩnh viễn, không cần gia hạn |
| Học tiếp theo | DipIFR hoặc ACCA Professional Level |
💡 Lưu ý:
-
Có thể đăng ký trực tiếp tại ACCA Global – CertIFR.
-
Một số trung tâm tại Việt Nam có chương trình học trọn gói với mức học phí 8–12 triệu VNĐ, tùy giảng viên và tài liệu.
VI. 🌟 Lợi ích khi sở hữu chứng chỉ CertIFR
| Lợi ích | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Công nhận toàn cầu bởi ACCA | Được các doanh nghiệp quốc tế, Big4 và tập đoàn niêm yết công nhận. |
| Cập nhật IFRS mới nhất | Bám sát thay đổi từ IASB, phù hợp với môi trường báo cáo hiện đại. |
| Gia tăng năng lực nghề nghiệp | Hiểu và áp dụng IFRS vào báo cáo tài chính hợp nhất, phân tích và kiểm toán. |
| Tăng cơ hội việc làm & thăng tiến | Lợi thế khi ứng tuyển vào bộ phận tài chính, kiểm toán, kế hoạch hoặc FP&A. |
| Nền tảng vững cho lộ trình IFRS | Là bước đầu trước khi học DipIFR, ACCA hoặc CPA quốc tế. |
VII. 🧠 Kinh nghiệm học CertIFR hiệu quả
-
Học trước các chuẩn mực quan trọng: IFRS 15 (Doanh thu), IFRS 16 (Thuê tài sản), IFRS 9 (Công cụ tài chính).
-
Kết hợp case thực tế từ doanh nghiệp FDI hoặc báo cáo hợp nhất.
-
Cập nhật IFRS mới nhất mỗi năm qua IASB hoặc ACCA Global.
-
Nếu tiếng Anh chưa vững, có thể chọn phiên bản tiếng Việt (CertIFR Vietnam).
-
Tận dụng các nền tảng như BPP, SmartTrain, SAPP, OpenTuition để luyện thi.
VIII. 🚀 Lời kết – CertIFR: Cánh cửa đầu tiên để bước vào thế giới IFRS
Trong thời kỳ toàn cầu hóa và minh bạch tài chính, hiểu IFRS là điều kiện tiên quyết để tiến xa trong nghề kế toán – tài chính.
CertIFR giúp bạn bắt đầu hành trình này một cách rõ ràng, bài bản và được công nhận quốc tế.
🌟 CertIFR không chỉ là một chứng chỉ, mà là chiếc chìa khóa mở cánh cửa IFRS cho sự nghiệp tài chính toàn cầu.








